dining car
Danh từ:
- Toa hành khách phục vụ ăn uống: "dining car" là một toa tàu hỏa dành riêng cho hành khách dùng bữa trong suốt hành trình. Đây là nơi phục vụ các bữa ăn, đồ uống và đồ ăn nhẹ khi tàu đang di chuyển.
- (Chúng tôi đã có một bữa trưa ngon lành trong toa ăn uống trong suốt chuyến đi tàu.)
- (Toa ăn uống trên chuyến tàu tốc hành này cung cấp một thực đơn đầy đủ với cả món địa phương và quốc tế.)
"dining car attendant": nhân viên phục vụ trong toa ăn uống.
- The dining car attendant was very friendly and brought us our meals quickly. (Nhân viên phục vụ toa ăn uống rất thân thiện và mang bữa ăn đến cho chúng tôi nhanh chóng.)
"first-class dining car": toa ăn uống hạng nhất, thường có dịch vụ cao cấp hơn.
- Passengers in first-class have access to a private dining car with gourmet cuisine. (Hành khách hạng nhất có quyền sử dụng toa ăn uống riêng với ẩm thực cao cấp.)
Diner (danh từ): quán ăn nhỏ, thường ở ven đường, hoặc người ăn uống.
- We stopped at a diner for breakfast. (Chúng tôi dừng lại ở một quán ăn nhỏ để ăn sáng.)
Dining (danh từ): hành động ăn uống, đặc biệt là bữa ăn chính.
- The dining room was elegantly decorated. (Phòng ăn được trang trí trang nhã.)
Restaurant car: toa tàu phục vụ ăn uống (thường dùng thay thế cho "dining car").
- The restaurant car is located at the middle of the train. (Toa tàu phục vụ ăn uống nằm ở giữa đoàn tàu.)
Buffet car: toa tàu có quầy tự phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống.
- You can buy snacks and drinks from the buffet car. (Bạn có thể mua đồ ăn nhẹ và đồ uống từ toa tự phục vụ.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "dining car", nhưng có thể kết hợp với động từ "eat" (ăn) hoặc "serve" (phục vụ): - Eat in the dining car: ăn trong toa ăn uống. - We decided to eat in the dining car instead of our seats. (Chúng tôi quyết định ăn trong toa ăn uống thay vì ở chỗ ngồi của mình.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dining car", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về du lịch tàu hỏa: - "All aboard!": mời lên tàu, thường được hô trước khi tàu khởi hành. - The conductor shouted "All aboard!" and we rushed to the dining car. (Người soát vé hô "Mời lên tàu!" và chúng tôi vội vã đến toa ăn uống.)